Công ty Bao Báp Việt Nam cung cấp bu lông cường độ cao chất lượng cao, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế và nhu cầu đa dạng của các dự án công nghiệp, xây dựng và kết cấu thép. Sản phẩm của chúng tôi đảm bảo độ bền vượt trội, chịu lực lớn và an toàn tuyệt đối, là lựa chọn tin cậy cho mọi công trình.
1. Bu lông cường độ cao là gì?
Bu lông cường độ cao (High Tensile Strength Bolt) là loại bu lông thuộc nhóm cấp bền từ 8.8 trở lên, phổ biến nhất gồm các cấp: 8.8 – 10.9 – 12.9. Loại bu lông này tuân theo các tiêu chuẩn như ASTM F3125, EN 14399-10, JIS B1186, và thường dùng trong các liên kết chịu lực lớn của kết cấu thép, cơ khí và công nghiệp nặng.

2. Cấu tạo bu lông
Bu lông cường độ cao gồm 3 phần chính:
- Thân bu lông: Có dạng hình trụ với ren suốt hoặc ren nửa, được sản xuất từ thép hợp kim có độ bền cao như C45, SCM435… giúp đảm bảo khả năng chịu kéo và chịu tải lớn.
- Đầu bu lông: Thường là đầu lục giác, lục giác chìm hoặc đầu tròn cổ vuông. Phần đầu được tôi cứng để chịu được lực xiết mạnh mà không bị biến dạng hay trượt cạnh.
- Đai ốc và long đền: Một bộ bu lông tiêu chuẩn luôn bao gồm 01 đai ốc cường độ cao và 02 long đền chuyên dụng (01 long đền phẳng và 01 long đền vênh) nhằm tăng độ ma sát, chống tuột và ổn định liên kết trong quá trình làm việc.

3. Vật liệu sản xuất
Bu lông cường độ cao được sản xuất từ các loại thép hợp kim chất lượng cao, khác biệt rõ rệt so với vật liệu dùng cho bu lông thông thường. Để đạt được yêu cầu về độ bền kéo, độ cứng, khả năng chịu tải và ổn định cấu trúc kim loại, vật liệu chế tạo phải chứa một tỷ lệ nhất định các nguyên tố hợp kim như Cr (Chromium), Mn (Manganese), Mo (Molypden), Si (Silicon)… Những nguyên tố này giúp thép tăng độ cứng, tăng giới hạn chảy, cải thiện khả năng chống mài mòn và đảm bảo bu lông hoạt động tốt trong điều kiện tải trọng cao.

4. Đặc điểm bu lông cường độ cao
-
- Cấp bền vượt trội: Bu lông cường độ cao thường có cấp bền từ 8.8 trở lên, phổ biến nhất là 8.8, 10.9 và 12.9, đảm bảo khả năng chịu lực lớn.
- Khả năng chịu lực mạnh mẽ: Chịu được lực kéo, lực cắt và lực nén cao, đảm bảo các mối nối luôn chắc chắn và an toàn.
- Vật liệu chất lượng cao: Sản xuất từ thép cacbon hoặc thép hợp kim (như thép chứa Crom), mang lại độ cứng và bền cơ học vượt trội.
- Độ biến dạng thấp: Khi chịu tải, bu lông giữ nguyên hình dạng, duy trì độ cứng ổn định cho kết cấu.
- Độ tin cậy cao: Phù hợp cho các công trình yêu cầu an toàn tối đa và tuổi thọ lâu dài, như cầu, nhà xưởng thép, hệ thống đường ống chịu áp lực cao.
- Thiết kế chuyên biệt (tùy loại):
Bu lông tự đứt: Phần đuôi tự gãy khi đạt mô-men xoắn tiêu chuẩn, giúp lực xiết đồng đều và chính xác.
Bu lông nở cường độ cao: Bộ phận giãn nở đặc biệt giúp chống rung và chịu lực tác động lớn, thích hợp cho kết cấu quan trọng.

5. Các loại bu lông cường độ cao
Là loại bu lông chịu lực lớn, có cấp bền từ 8.8 trở lên và được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau nhằm phù hợp với từng ứng dụng trong công nghiệp, xây dựng và kết cấu thép.
5.1. Phân loại theo cấp bền
Cấp bền là tiêu chí quan trọng nhất để phân biệt các loại bu lông cường độ cao:
- Bu lông cấp bền 8.8: Sử dụng phổ biến cho các công trình kết cấu thép thông thường, khả năng chịu lực tốt và ổn định.
- Bu lông cấp bền 10.9: Thường dùng trong các liên kết chịu lực lớn, cầu đường, nhà xưởng công nghiệp nặng.
- Bu lông cấp bền 12.9: Bu lông siêu chịu lực, sử dụng cho các kết cấu đặc biệt, máy móc nặng và các mối nối quan trọng.

5.2. Phân loại theo tiêu chuẩn sản xuất
Bu lông cường độ cao được chế tạo theo các tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo chất lượng và khả năng chịu lực:
- DIN (Đức): DIN 6914, DIN 6915, DIN 6916
- ASTM (Mỹ): ASTM A325, ASTM F3125
- EN (Châu Âu): EN 14399-10
- JIS (Nhật Bản): JIS B1186, JSS-II-09
- TCVN (Việt Nam): Áp dụng tiêu chuẩn tương đương các chuẩn quốc tế
5.3. Phân loại theo kiểu đầu bu lông
Kiểu đầu bu lông ảnh hưởng đến cách xiết và lực truyền:
- Đầu lục giác ngoài: Xiết bằng cờ lê hoặc tuốc nơ vít.
- Đầu lục giác chìm: Xiết bằng lục giác, thích hợp cho không gian hẹp.
- Đầu tròn cổ vuông: Dùng trong kết cấu cầu đường hoặc kết cấu đặc thù.

5.4. Phân loại theo ren
- Ren thô: Thường dùng cho kết cấu thép, chịu tải lớn.
- Ren mịn: Dùng trong cơ khí chính xác, dễ xiết và đạt lực siết đồng đều.

5.5. Phân loại theo vật liệu
Bu lông cường độ cao được sản xuất từ thép hợp kim đặc biệt để tăng khả năng chịu lực:
- Thép hợp kim C45, SCM435
- Các mác thép Cr, Mn, Mo như 30Cr, 35Cr, 40X, SCR420, SCR430
- Được nhiệt luyện (tôi – ram) để đạt độ cứng và bền kéo cao
6. Tiêu chuẩn bu lông cường độ cao
Được sản xuất tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế và Việt Nam về:
- Kích thước & dung sai
- Giới hạn chảy (Yield strength)
- Giới hạn bền kéo (Tensile strength)
- Độ giãn dài (Elongation)
- Độ thắt tiết diện (Reduction of area)
- Độ cứng & khả năng chịu lực xiết
Trên thị trường hiện nay thường tuân theo một trong các tiêu chuẩn sau:
- ASTM F3125 (gộp A325/A490 – tiêu chuẩn Mỹ)
- EN 14399-10 (Châu Âu – hệ bu lông cường độ cao dùng cho kết cấu thép)
- JIS B1186, JSS-II-09 (Nhật Bản)
- TCVN tương đương tiêu chuẩn quốc tế

7. Thông số kỹ thuật
Khi lựa chọn bu lông cường độ cao, cần chú ý đến các thông số kỹ thuật sau để đảm bảo độ an toàn, chịu lực và phù hợp với từng ứng dụng:
- Hình dạng ren: Có thể là lục giác, bát giác, tròn, vuông hoặc các hình dạng đặc biệt khác, ảnh hưởng đến khả năng xiết và kết nối.
- Chốt trên: Một số bu lông có chốt để ngăn bu lông quay khi xiết chặt, đặc biệt quan trọng trong các kết cấu rung động.
- Hình dạng phần đầu: Đầu lục giác, đầu vuông, đầu có rãnh hoặc các dạng đặc biệt khác, ảnh hưởng đến phương pháp xiết và công cụ sử dụng.
- Đường viền phần thân: Thân bu lông có thể thẳng, xô, hoặc có răng cưa, giúp tăng độ ma sát và ổn định liên kết.
- Kích thước và đường kính: Quyết định khả năng chịu lực và phù hợp với các bộ phận kết nối.
- Hướng ren: Ren phải hoặc ren trái, cần chọn đúng theo yêu cầu lắp đặt để dễ dàng vặn và tháo rời.
- Chiều dài bu lông: Phải phù hợp với độ dày chi tiết kết nối, đảm bảo liên kết chắc chắn.
- Chất liệu bu lông: Thường dùng: thép hợp kim, thép không gỉ, titan, đồng thau, nhôm, hợp kim đồng, nhựa… Chất liệu ảnh hưởng đến độ bền, khả năng chống ăn mòn và ứng dụng môi trường làm việc.
8. Giá bu lông cường độ cao
Giá bu lông có thể thay đổi theo từng thời điểm do ảnh hưởng từ biến động giá thép và chi phí gia công nhiệt luyện. Bên cạnh đó, mỗi quy cách (cấp bền, kích thước, tiêu chuẩn, loại mạ…) sẽ có mức giá khác nhau.
Để nhận được báo giá chính xác – ưu đãi nhất – phù hợp đúng quy cách dự án, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp Bao Báp Việt Nam qua HOTLINE 0901.577.139. Chúng tôi cam kết cung cấp hàng chuẩn tiêu chuẩn, chất lượng ổn định và mức giá cạnh tranh nhất thị trường.

9. Ứng dụng của bu lông cường độ cao
Bu lông cường độ cao được sử dụng trong các liên kết yêu cầu khả năng chịu lực lớn, độ an toàn cao và độ ổn định lâu dài. Một số ứng dụng phổ biến gồm:
- Kết cấu thép nhà xưởng, nhà tiền chế, kho bãi
- Cầu đường, trụ điện, tháp viễn thông, giàn giáo
- Lắp đặt đường ống chịu áp lực cao
- Cơ khí chế tạo, máy móc công nghiệp nặng
- Giàn khoan, công trình ngoài khơi, thiết bị rung động lớn
- Các mối nối bu lông ma sát đòi hỏi độ ổn định và tải trọng động cao

10. Công ty Bao Báp Việt Nam cung cấp bu lông cường độ cao
Công ty Bao Báp Việt Nam cung cấp các loại bu lông cường độ cao chất lượng, đầy đủ các cấp bền 8.8, 10.9, 12.9, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như DIN, ASTM, JIS. Chúng tôi cam kết mang đến sản phẩm chính xác về thông số kỹ thuật, độ bền vượt trội, giá cả cạnh tranh và dịch vụ tư vấn kỹ thuật chuyên sâu.
Để nhận báo giá tốt nhất và lựa chọn đúng loại bu lông phù hợp dự án, quý khách vui lòng liên hệ HOTLINE: 0901.577.139. Bao Báp Việt Nam – đồng hành cùng mọi công trình, đảm bảo an toàn và hiệu quả tối ưu.
CÔNG TY TNHH BAO BÁP VIỆT NAM
Hotline & Zalo: 0901.577.139
Mail Báo Giá: baogiacapthep79@gmail.com
Website: baobap.vn
Địa Chỉ liên hệ: 27/13/8 Đường 27, Khu phố 9, Phường Hiệp Bình Chánh, TP Thủ Đức, TPHCM.