Trong các công trình xây dựng và công nghiệp hiện đại, bu lông cường độ cao đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo khả năng chịu tải và độ an toàn của kết cấu. Tuy nhiên, không phải mọi loại bu lông chịu lực cao đều phù hợp cho mọi công trình. Việc lựa chọn đúng loại bu lông cần dựa trên nhiều yếu tố kỹ thuật như cấp bền, kích thước, tiêu chuẩn và điều kiện làm việc thực tế.

Bài viết dưới đây giúp bạn hiểu rõ bu lông cường độ cao là gì, phân loại, thông số và cách chọn đúng loại phù hợp cho từng công trình.

1. Bu lông cường độ cao là gì?                  

Bu lông cường độ cao là loại bu lông được chế tạo từ thép hợp kim chất lượng cao, trải qua quá trình xử lý nhiệt nhằm đạt giới hạn bền và khả năng chịu tải lớn. Các loại bu lông này thường có cấp bền từ 8.8, 10.9 đến 12.9, được sử dụng trong các liên kết chịu lực quan trọng.

So với bu lông thông thường, bu lông cường độ cao có khả năng chịu lực kéo, lực cắt và tải trọng động tốt hơn, phù hợp cho kết cấu thép, máy móc công nghiệp và các công trình quy mô lớn.

bu lông cường độ cao

2. Phân loại bulong cường độ cao phổ biến

2.1. Phân loại theo cấp bền

Cấp bền là tiêu chí quan trọng nhất để phân biệt các loại bu lông cường độ cao:

bulong cường độ cao

2.2. Phân loại theo tiêu chuẩn sản xuất

Bu lông cấp bền cao được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật khác nhau nhằm đảm bảo độ bền và khả năng chịu lực, phổ biến gồm: DIN, ASTM, EN, JIS và TCVN (Việt Nam)…

2.3. Phân loại theo kiểu đầu bu lông

Các hình dạng đầu phổ biến hiện nay như: 

  • Đầu lục giác ngoài: Xiết bằng cờ lê hoặc tuốc nơ vít.
  • Đầu lục giác chìm: Xiết bằng lục giác, thích hợp cho không gian hẹp.
  • Đầu tròn cổ vuông: Dùng trong kết cấu cầu đường hoặc kết cấu đặc thù.

các loại bu lông cường độ cao

2.4. Các loại bu lông chịu lực cao khác

Bên cạnh phân loại bulong cường độ cao theo cấp bền, có một số loại bu lông phổ biến cũng có phiên bản cường độ cao như:

=>>>Xem thêm: Bu lông cường độ cao | Chất lượng, uy tín, giá tốt nhất

3. Thông số kỹ thuật cần quan tâm khi chọn bu lông cấp bền cao

Khi lựa chọn bu lông cường độ cao cho công trình, các thông số kỹ thuật là yếu tố bắt buộc phải xem xét.

Hình dạng ren : Bu lông có thể sử dụng ren hệ mét với các dạng đầu phổ biến như lục giác, tròn, vuông hoặc thiết kế đặc biệt theo yêu cầu kỹ thuật.

Cấu tạo phần chốt chống xoay được trang bị trên một số loại bu lông cường độ cao, giúp cố định thân bu lông trong quá trình siết đai ốc. Chi tiết này đặc biệt quan trọng đối với các kết cấu chịu rung động mạnh hoặc tải trọng động liên tục.

Hình dạng đầu bu lông: đầu lục giác, đầu vuông hoặc các dạng đầu đặc biệt.

Thiết kế phần thân bu lông có thể là thân trơn, thân có vát hoặc tạo rãnh nhằm tăng độ ma sát, giúp liên kết ổn định và hạn chế hiện tượng trượt trong quá trình làm việc.

Kích thước, đường kính, chiều dài bu lông là thông số then chốt, quyết định khả năng chịu tải và độ tương thích với các chi tiết liên kết trong kết cấu thép hoặc thiết bị cơ khí.

Hướng ren gồm ren phải hoặc ren trái, cần được lựa chọn đúng theo yêu cầu lắp đặt để đảm bảo thao tác siết – tháo thuận tiện và an toàn.

Xử lí bề mặt: đen, mạ kẽm điện phân, mạ kẽm nhúng nóng,…  

Vật liệu chế tạo bu lông thường là thép hợp kim, thép không gỉ hoặc các vật liệu chuyên dụng khác, tùy theo môi trường làm việc.

bu lông chịu lực cao

4. So sánh bu lông thường và bu lông cường độ cao

Bu lông thườngbu lông cường độ cao khác nhau trước hết ở mục đích sử dụng và khả năng chịu lực. Bu lông thường được dùng cho các liên kết đơn giản, trong khi bu lông cấp bền cao được thiết kế cho những vị trí chịu tải lớn và yêu cầu an toàn cao.

Xét về vật liệu, bu lông thường được làm từ thép cacbon thông dụng, có giá thành thấp và dễ gia công. Bu lông cấp bền cao sử dụng thép cường độ cao, giúp tăng độ bền, độ cứng và khả năng chịu lực kéo, lực cắt tốt hơn.

Về cấp độ bền, bu lông thường có cấp bền thấp như 4.6, 4.8, 5.6, 5.8 hoặc 6.6. Trong khi đó, bu lông chịu lực cao có cấp bền từ 8.8 trở lên, phổ biến là 8.8, 10.9 và 12.9.

Xét về ứng dụng thực tế, bu lông thường phù hợp với các công trình dân dụng, lắp ráp cơ khí nhẹ hoặc các vị trí không chịu tải lớn. Bu lông cường độ cao được sử dụng rộng rãi trong kết cấu thép, nhà thép tiền chế, cầu đường và các công trình công nghiệp.

Cuối cùng là giá thành: do yêu cầu vật liệu và tiêu chuẩn kỹ thuật cao hơn, bu lông cấp bền cao thường có giá cao hơn so với bu lông thường, nhưng đổi lại là độ an toàn và tuổi thọ công trình vượt trội.

bu lông cấp bền cao

5. Cách chọn bu lông cường độ cao phù hợp công trình

Để chọn đúng loại bu lông, trước tiên cần xác định loại công trình và tải trọng làm việc. Kết cấu thép nhà xưởng, cầu đường hay máy móc công nghiệp nặng sẽ có yêu cầu khác nhau về cấp bền và kích thước bu lông.

Tiếp theo là xem xét điều kiện môi trường làm việc như độ ẩm, hóa chất, nhiệt độ để lựa chọn vật liệu và lớp mạ phù hợp. Ngoài ra, tiêu chuẩn thiết kế của dự án cũng là yếu tố quan trọng để quyết định sử dụng bu lông theo tiêu chuẩn DIN, ISO hay JIS.

Việc lựa chọn nhà cung cấp uy tín giúp đảm bảo bu lông đạt đúng cấp bền, đúng tiêu chuẩn và ổn định chất lượng trong suốt quá trình sử dụng.

Bu lông lục giác

6. Ứng dụng của bu lông cấp bền cao trong thực tế

Bu lông cường độ cao được sử dụng trong các liên kết yêu cầu khả năng chịu lực lớn, độ an toàn cao và độ ổn định lâu dài. Một số ứng dụng phổ biến gồm:

  • Sử dụng trong kết cấu thép nhà xưởng, nhà thép tiền chế, kho bãi yêu cầu khả năng chịu tải lớn và độ ổn định cao.
  • Ứng dụng trong cầu đường, trụ điện, tháp viễn thông, giàn giáo và các công trình hạ tầng chịu tải trọng động.
  • Lắp đặt hệ thống đường ống chịu áp lực cao, đường ống công nghiệp và hệ thống kỹ thuật nặng. 
  • Dùng trong cơ khí chế tạo, lắp ráp máy móc công nghiệp nặng, thiết bị rung động lớn.
  • Ứng dụng cho giàn khoan, công trình ngoài khơi, môi trường làm việc khắc nghiệt.

7. Mua bu lông cường độ cao tại Công ty Bao Báp Việt Nam uy tín, chất lượng

Bao Báp Việt Nam chuyên phân phối bu lông cường độ cao với đầy đủ các cấp bền 8.8, 10.9, 12.9, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như DIN, ASTM, JIS. Sản phẩm đảm bảo đúng thông số kỹ thuật, độ bền ổn định, phù hợp cho nhiều hạng mục công trình, đi kèm mức giá cạnh tranh và dịch vụ tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp.

Để nhận báo giá tốt nhất và lựa chọn đúng loại bu lông phù hợp dự án, quý khách vui lòng liên hệ HOTLINE: 0901.577.139. Bao Báp Việt Nam – đồng hành cùng mọi công trình, đảm bảo an toàn và hiệu quả tối ưu.

=>>>Xem thêm: Báo giá bu lông tự đứt S10T/F10T | Chất lượng, uy tín, giá tốt nhất\

CÔNG TY TNHH BAO BÁP VIỆT NAM

Hotline & Zalo: 0901.577.139

Mail Báo Giá: baogiacapthep79@gmail.com

Trang web: baobap.vn

Địa Chỉ liên hệ: 27/13/8 Đường 27, Khu phố 9, Phường Hiệp Bình Chánh, TP Thủ Đức, TPHCM.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chat Zalo
Hotline

0901.577.139