Bảng giá cáp thép được nhiều khách hàng quan tâm khi tìm mua cáp thép phục vụ xây dựng, nâng hạ và công nghiệp. Giá sản phẩm sẽ thay đổi tùy theo chủng loại, kích thước và xuất xứ. Bao Báp Việt Nam là đơn vị chuyên cung cấp cáp thép chính hãng, giá tốt và báo giá nhanh chóng theo nhu cầu sử dụng. 

1. Bảng giá cáp thép mới nhất 2026

Bảng giá cáp thép năm 2026 có sự thay đổi tùy theo chủng loại, đường kính, kết cấu cáp và xuất xứ sản phẩm. Các dòng cáp thép chính hãng thường được sử dụng nhiều trong xây dựng, nâng hạ hàng hóa, neo giằng và công nghiệp sản xuất nhờ khả năng chịu tải tốt và độ bền cao. 

Dưới đây là bảng giá tham khảo một số loại cáp thép phổ biến hiện nay mà Bao Báp Việt Nam đã tổng hợp:

Tên sản phẩm Loại Giá (VNĐ/M)
Cáp thép 6mm Mạ kẽm 8.500 – 12.000 
Cáp thép 8mm Mạ kẽm 12.000 – 16.800
Cáp thép 10mm Mạ kẽm 18.000 – 25.000 
Cáp thép 12mm Mạ kẽm 28.000 – 35.000 
Cáp thép 14mm Mạ kẽm 38.000 – 48.000 
Cáp thép 16mm Mạ kẽm 55.000 – 70.000 
Cáp thép 18mm Mạ kẽm 90.000 – 105.500
Cáp thép 20mm Mạ kẽm 110.500 – 120.000
Cáp thép 3mm lõi + nhựa 5mm Bọc nhựa PVC 6.000 – 9.000 
Cáp thép 4mm lõi + nhựa 6mm  Bọc nhựa PVC 9.000 – 12.000 
Cáp thép 6mm lõi + nhựa 8mm  Bọc nhựa PVC/PE  12.000 – 16.000 
Cáp thép 8mm lõi + nhựa 10mm  Bọc nhựa PVC 18.000 – 24.000 
Cáp thép 3mm Inox SUS304  12.000 – 18.000 
Cáp thép 4mm Inox SUS304  18.000 – 26.000 
Cáp thép 6mm Inox SUS304  28.000 – 38.000 
Cáp thép 8mm Inox SUS316  38.000 – 55.000 
Cáp thép 10mm Inox SUS316  45.000 – 65.000 

Lưu ý: Bảng giá chỉ tham khảo, giá cáp thép có thể thay đổi tùy theo thời điểm, số lượng đặt hàng, xuất xứ sản phẩm và biến động thị trường.

Để nhận báo giá chính xác và mới nhất, khách hàng nên liên hệ trực tiếp với Bao Báp Việt Nam qua HOTLINE:  0901.577.139 để được hỗ trợ nhanh chóng. 

2. Các loại cáp thép phổ biến

2.1. Cáp chống xoắn

Cáp chống xoắn là dòng cáp chuyên dùng cho các thiết bị nâng hạ tải trọng lớn với cấu trúc nhiều lớp sợi thép đan xen giúp hạn chế tình trạng xoắn khi hoạt động. Loại cáp được sử dụng nhiều nhất có cấu trúc 35×7, ngoài ra còn có 19×7 và 4×39 FC.

Đặc điểm:

  • Khả năng chịu tải lớn
  • Hạn chế xoắn và biến dạng khi nâng hạ
  • Hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp
  • Độ an toàn cao và tuổi thọ sử dụng lâu dài

Ứng dụng:

  • Cẩu tháp công trình
  • Hệ thống vận thăng
  • Cẩu container và cầu trục
  • Nhà máy cơ khí và công nghiệp nặng
bảng giá cáp thép
Cáp thép chống xoắn 35×7

2.2. Cáp inox

Cáp thép inox được sản xuất từ hợp kim thép không gỉ như SUS304 hoặc SUS316, giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt. Loại cáp inox được sử dụng nhiều nhất có quy cách 6x12fc, 6x19fc, 8×29 IWRC…

Đặc điểm:

  • Chống oxy hóa và ăn mòn rất tốt, kể cả trong môi trường nước biển hoặc hóa chất
  • Bề mặt sáng bóng, có tính thẩm mỹ cao
  • Độ bền ổn định, tuổi thọ sử dụng lâu dài

Ứng dụng:

  • Ngành đóng tàu, hàng hải và công trình ven biển
  • Trang trí kiến trúc như lan can, cầu thang, mái che
  • Ứng dụng trong ngành thực phẩm, y tế và hóa chất yêu cầu độ sạch cao
bảng giá cáp thép
Dây cáp thép inox

2.3. Cáp thép bọc nhựa

Cáp thép bọc nhựa có phần lõi là cáp thép mạ kẽm hoặc thép không gỉ, bên ngoài được bọc thêm lớp nhựa PVC hoặc PE giúp tăng khả năng bảo vệ.

Đặc điểm:

  • Hạn chế mài mòn, tăng độ bền trong quá trình sử dụng
  • Chống gỉ tốt hơn nhờ lớp nhựa bảo vệ bên ngoài
  • An toàn hơn khi tiếp xúc trực tiếp, giảm nguy cơ gây trầy xước

Ứng dụng:

  • Làm hàng rào an ninh, dây chằng hoặc dây phơi
  • Ứng dụng trong lĩnh vực trang trí nội – ngoại thất
  • Sử dụng trong thiết bị thể thao, phòng gym, máy tập luyện
  • Phù hợp môi trường ẩm ướt hoặc ngoài trời
bảng giá cáp thép
Dây cáp thép bọc nhựa

2.4. Cáp cứng 

Cáp cứng viễn thông là loại cáp được sản xuất với lõi thép cường lực, có độ cứng cao và khả năng chịu lực kéo tốt nhằm phục vụ cho các hệ thống viễn thông và truyền dẫn ngoài trời. Dòng cáp này thường được sử dụng kết hợp với dây cáp quang hoặc hệ thống treo nhằm tăng độ ổn định trong quá trình lắp đặt. 

Hai dòng cáp cứng được dùng nhiều nhất là cáp có cấu trúc 1×7 và 1×19

Đặc điểm:

  • Độ cứng cao, hạn chế võng khi kéo căng
  • Chịu lực tốt trong môi trường ngoài trời
  • Khả năng chống oxy hóa và chịu thời tiết ổn định
  • Độ bền cao, phù hợp sử dụng lâu dài

Ứng dụng:

  • Treo cáp quang và cáp viễn thông
  • Hệ thống đường truyền ngoài trời
  • Trạm BTS viễn thông
  • Neo giữ và cố định đường dây
  • Hạ tầng mạng internet và truyền dẫn tín hiệu
bảng giá cáp thép
Dây cáp cứng viễn thông

2.5. Cáp thép mạ kẽm

Cáp thép mạ kẽm được sản xuất từ thép cacbon kéo sợi, sau đó phủ một lớp kẽm bên ngoài nhằm tăng khả năng chống gỉ sét. Sản phẩm có thể được thiết kế với lõi thép (IWRC) hoặc lõi sợi đay (FC) tùy theo mục đích sử dụng.

Đặc điểm:

  • Khả năng chống oxy hóa và hạn chế rỉ sét tốt trong môi trường ngoài trời
  • Độ bền ổn định, phù hợp nhiều điều kiện làm việc khác nhau
  • Giá thành hợp lý, dễ dàng ứng dụng trong thực tế

Ứng dụng:

  • Dùng làm dây neo, dây giằng cho công trình xây dựng
  • Ứng dụng trong cơ khí, kéo và nâng hạ tải trọng vừa và nhỏ
  • Sử dụng trong hệ thống chằng buộc tàu biển, trạm viễn thông BTS
bảng giá cáp thép
Dây cáp thép mạ kẽm

3. Nên chọn mua cáp thép như thế nào?

Việc lựa chọn đúng loại cáp thép không chỉ giúp đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng mà còn tăng độ bền và tối ưu chi phí cho công trình. Khách hàng nên cân nhắc kỹ về chất lượng, tải trọng và đơn vị cung cấp trước khi mua hàng.

  • Chọn đúng loại cáp theo nhu cầu sử dụng: Mỗi loại cáp phù hợp với từng mục đích khác nhau như nâng hạ, kéo tải, neo giằng, viễn thông hoặc sử dụng ngoài trời.
  • Kiểm tra tải trọng và đường kính cáp: Cần lựa chọn đúng quy cách và khả năng chịu lực để đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng.
  • Ưu tiên cáp thép chính hãng: Nên chọn sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, đầy đủ CO CQ và thông số kỹ thuật minh bạch.
  • Kiểm tra chất lượng bề mặt cáp: Cáp đạt chuẩn thường có sợi thép đều, không gỉ sét, không bung tao và không đứt sợi bất thường.
  • Lựa chọn kết cấu cáp phù hợp: Các kết cấu như 6×19, 6×36 hoặc lõi thép IWRC sẽ phù hợp với từng môi trường và tải trọng khác nhau.
  • Ưu tiên đơn vị cung cấp uy tín: Nhà cung cấp có kinh nghiệm sẽ hỗ trợ tư vấn đúng kỹ thuật, giao hàng nhanh và đảm bảo chất lượng sản phẩm.
  • Không nên chọn cáp quá rẻ: Giá quá thấp thường đi kèm nguy cơ hàng kém chất lượng, nhanh hư hỏng và không đảm bảo an toàn khi sử dụng.

bảng giá cáp thép

=>> Xem thêm: Bảng tra cáp thép tiêu chuẩn

4. Quy trình đặt mua cáp thép tại Bao Báp Việt Nam 

Bước 1: Liên hệ tư vấn và gửi nhu cầu

Khách hàng liên hệ Bao Báp Việt Nam qua HOTLINE/ Zalo:  0901.577.139 để cung cấp thông tin về loại cáp thép cần sử dụng, kích thước, số lượng và mục đích sử dụng thực tế. Đội ngũ kỹ thuật sẽ hỗ trợ tư vấn đúng chủng loại cáp phù hợp với tải trọng và công trình.

Bước 2: Báo giá và gửi thông tin sản phẩm

Sau khi tiếp nhận nhu cầu, Bao Báp Việt Nam sẽ tiến hành báo giá gửi chi tiết bảng giá cáp thép theo từng loại cáp thép và gửi đầy đủ thông số kỹ thuật sản phẩm. Khách hàng cũng được hỗ trợ cung cấp giấy tờ CO CQ nhằm đảm bảo chất lượng và nguồn gốc hàng hóa.

Bước 3: Xác nhận đơn hàng

Khi khách hàng đồng ý về sản phẩm và giá bán, công ty sẽ xác nhận số lượng, thời gian giao hàng và phương thức vận chuyển để đảm bảo quá trình đặt mua diễn ra nhanh chóng và thuận tiện.

Bước 4: Chuẩn bị và giao hàng

Hàng hóa sẽ được kiểm tra kỹ trước khi xuất kho nhằm đảm bảo đúng quy cách, đúng số lượng và đạt tiêu chuẩn chất lượng. Bao Báp Việt Nam hỗ trợ giao hàng nhanh đến công trình, nhà máy hoặc địa điểm khách hàng yêu cầu.

Bước 5: Hỗ trợ sau bán hàng

Sau khi giao hàng, khách hàng vẫn được hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng và giải đáp các thông tin liên quan nhằm giúp quá trình sử dụng cáp thép an toàn và hiệu quả hơn.

bảng giá cáp thép

5. Địa chỉ cung cấp cáp thép giá tốt, hàng chính hãng

Bao Báp Việt Nam là lựa chọn được nhiều doanh nghiệp và công trình tin tưởng hiện nay. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực cáp thép, Bao Báp Việt Nam chuyên cung cấp đa dạng các loại cáp thép phục vụ xây dựng, nâng hạ, cơ khí, viễn thông và công nghiệp sản xuất.

Khi mua hàng tại Bao Báp Việt Nam, khách hàng được đảm bảo:

  • Cáp thép chính hãng, chất lượng ổn định
  • Đầy đủ giấy tờ CO CQ và thông số kỹ thuật
  • Báo giá rõ ràng, cạnh tranh theo từng quy cách
  • Đa dạng chủng loại và kích thước cáp thép
  • Hỗ trợ tư vấn đúng nhu cầu sử dụng
  • Giao hàng nhanh toàn quốc

Bao Báp Việt Nam luôn chú trọng chất lượng sản phẩm, uy tín bán hàng và dịch vụ hỗ trợ khách hàng cung cấp đầy đủ bảng giá cáp thép theo từng thời điểm, nhằm mang đến giải pháp phù hợp cho từng công trình và nhu cầu sử dụng thực tế.

bảng giá cáp thép
Kho Bình Dương của Bao Báp Việt Nam
bảng giá cáp thép
Hình ảnh giao đơn hàng cáp 6×36 iwrc cho khách tại Khánh Hòa

CÔNG TY TNHH BAO BÁP VIỆT NAM

Hotline & Zalo: 0901.577.139

Mail Báo Giá: baogiacapthep79@gmail.com

Website: baobap.vn 

Địa Chỉ liên hệ: Số 27/13/8, đường số 27, khu phố 30, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh.

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chat Zalo
Hotline

0901.577.139