Bảng tra cáp thép là tài liệu kỹ thuật quan trọng giúp người dùng lựa chọn đúng loại cáp phù hợp với tải trọng và nhu cầu sử dụng thực tế. Thông qua các thông số như đường kính cáp, lực kéo đứt, tải trọng an toàn và cấu trúc cáp, khách hàng có thể dễ dàng tính toán và đảm bảo an toàn khi vận hành. Bao Báp Việt Nam cung cấp bảng tra đầy đủ, chính xác, hỗ trợ khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp cho công trình và thiết bị nâng hạ.
1. Bảng tra cáp thép tiêu chuẩn
Bảng tra cáp thép tiêu chuẩn là bảng thông số kỹ thuật dùng để xác định các đặc tính cơ bản của dây cáp thép như đường kính cáp, cấu trúc tao cáp, tải trọng làm việc an toàn, lực kéo đứt, trọng lượng cáp và ứng dụng phù hợp. Đây là tài liệu quan trọng giúp người dùng lựa chọn đúng loại cáp theo nhu cầu sử dụng thực tế, đảm bảo an toàn trong quá trình nâng hạ, kéo tải, neo giằng và vận hành thiết bị công nghiệp.
Dưới đây là bảng tra tiêu chuẩn của cáp thép tại công ty Bao Báp Việt Nam:

Tham khảo thêm một số bảng thông số kỹ thuật của các loại cáp tại Bao Báp Việt Nam






2. Các thông số chính trong bảng tra cáp thép
Một bảng tra cáp thép tiêu chuẩn thường bao gồm nhiều thông số kỹ thuật quan trọng giúp người dùng lựa chọn đúng loại cáp phù hợp với tải trọng và điều kiện sử dụng thực tế. Trong đó, có 4 thông số cốt lõi luôn phải có gồm đường kính cáp, cấu trúc cáp, lực kéo đứt tối thiểu và trọng lượng cáp.
- Đường kính danh nghĩa (Diameter): Đây là kích thước ngoài của dây cáp thép, thường được tính bằng milimet (mm). Đường kính cáp ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu tải và độ bền khi sử dụng.
- Cấu trúc cáp (Construction): Thông số này thể hiện số tao cáp và số sợi thép được bện trong mỗi tao, ví dụ như 6×19, 6×36+IWRC. Cấu trúc cáp quyết định độ mềm, độ linh hoạt và khả năng chịu lực của dây cáp.
- Lực kéo đứt tối thiểu (MBL – Minimum Breaking Load): Đây là mức lực kéo tĩnh nhỏ nhất làm cho dây cáp bị đứt hoàn toàn. Thông số này giúp đánh giá khả năng chịu tải tối đa của cáp thép, tuy nhiên không phải là tải trọng làm việc thực tế khi nâng hạ.
- Trọng lượng cáp (Weight/m): Là khối lượng của mỗi mét cáp thép, thường tính bằng kg/m hoặc kg/100m. Thông số này rất cần thiết trong quá trình vận chuyển, thi công và tính toán tải trọng tổng thể của hệ thống nâng hạ.
- Tải trọng làm việc an toàn (WLL – Working Load Limit): Đây là mức tải trọng được khuyến nghị sử dụng trong điều kiện vận hành bình thường nhằm đảm bảo an toàn cho thiết bị và người sử dụng.
- Loại lõi cáp: Cáp thép có thể sử dụng lõi bố (FC) hoặc lõi thép độc lập (IWRC). Mỗi loại lõi sẽ phù hợp với từng môi trường làm việc và yêu cầu chịu tải khác nhau.
- Cấp bền thép: Thông số này thể hiện độ bền của sợi thép chế tạo cáp, phổ biến như 1570N/mm², 1770N/mm² hoặc 1960N/mm². Cấp bền càng cao thì khả năng chịu lực của cáp càng lớn.
3. Cách tra bảng cáp thép chính xác
Bước 1: Xác định đúng loại cáp cần sử dụng
Tùy theo thiết bị và mục đích sử dụng mà lựa chọn cấu trúc cáp phù hợp. Các dòng cáp 6×19, 6×36 thường dùng cho tời kéo, pa lăng và hệ thống nâng hạ. Đối với thiết bị nâng cao tầng hoặc cẩu tải lớn, nên ưu tiên cáp chống xoắn như 19×7, 35×7.
Bước 2: Xác định tải trọng làm việc thực tế
Cần tính toán tải trọng hàng hóa hoặc dựa vào thông số thiết kế của thiết bị để chọn cáp có khả năng chịu lực phù hợp. Nên chọn loại cáp có lực kéo đứt cao hơn tải trọng sử dụng nhằm đảm bảo hệ số an toàn khi vận hành.
Bước 3: Tra bảng theo đường kính cáp phù hợp
Sau khi xác định tải trọng, tiến hành đối chiếu với bảng tra để chọn đúng đường kính cáp thép. Đường kính cáp càng lớn thì khả năng chịu tải càng cao.
Bước 4: Kiểm tra loại lõi cáp và môi trường sử dụng
Cáp lõi thép IWRC phù hợp với tải nặng, môi trường làm việc liên tục hoặc cuốn tang nhiều lớp. Cáp lõi bố FC thường dùng cho tải nhẹ và yêu cầu độ mềm cao. Nếu sử dụng ngoài trời hoặc môi trường ẩm, nên chọn cáp mạ kẽm để tăng khả năng chống ăn mòn.
Bước 5: Ưu tiên cáp thép có nguồn gốc rõ ràng
Nên lựa chọn sản phẩm có đầy đủ chứng từ CO/CQ, thông số kỹ thuật minh bạch và được cung cấp bởi đơn vị uy tín để đảm bảo chất lượng và độ an toàn khi sử dụng.
4. Công thức tính tải trọng của dây cáp thép
Tải trọng làm việc của dây cáp thép được xác định dựa trên khả năng chịu lực tối đa của cáp kết hợp với hệ số an toàn trong quá trình sử dụng thực tế. Việc tính toán đúng tải trọng giúp đảm bảo an toàn khi nâng hạ, kéo tải và vận hành thiết bị công nghiệp.
Công thức tính phổ biến như sau:
Tải trọng làm việc an toàn = Lực kéo đứt của cáp / Hệ số an toàn
Trong đó:
- Lực kéo đứt của cáp là mức tải lớn nhất mà dây cáp có thể chịu trước khi bị đứt hoàn toàn.
- Hệ số an toàn là chỉ số dùng để giảm tải trọng thực tế nhằm đảm bảo an toàn khi vận hành. Tùy từng lĩnh vực sử dụng mà hệ số này có thể là 3:1; 4:1; 5:1 hoặc 6:1
Thông thường:
- Công việc nâng hạ thông dụng thường dùng cáp thép có hệ số an toàn 5:1
- Môi trường làm việc nguy hiểm hoặc tải trọng lớn có thể áp dụng hệ số cao hơn để tăng độ an toàn
Ví dụ tính tải trọng cáp thép
Dây cáp thép phi 16 cấu trúc 6×36 + IWRC có lực kéo đứt khoảng 16,4 tấn.
Nếu áp dụng hệ số an toàn 5:1, tải trọng làm việc an toàn được tính như sau:
16,4 ÷ 5 = 3,28 tấn
Như vậy, tải trọng làm việc an toàn của loại cáp này là khoảng 3,28 tấn.
Như vậy, mức tải trọng khuyến nghị khi sử dụng thực tế của loại cáp này là khoảng 3,28 tấn để đảm bảo an toàn trong quá trình vận hành.

5. Vai trò của bảng tra cáp thép
Bảng tra cáp thép là tài liệu kỹ thuật quan trọng giúp người dùng kiểm tra và lựa chọn đúng loại dây cáp phù hợp với tải trọng, môi trường làm việc và yêu cầu sử dụng thực tế. Đây là cơ sở hỗ trợ quá trình thiết kế, thi công và vận hành hệ thống nâng hạ an toàn, hiệu quả.
Các vai trò quan trọng của bảng tra gồm:
- Giúp lựa chọn đúng loại cáp thép: Bảng tra cung cấp đầy đủ thông số như đường kính cáp, cấu trúc tao cáp, tải trọng làm việc và lực kéo đứt để người dùng dễ dàng chọn đúng sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng.
- Đảm bảo an toàn trong quá trình vận hành: Thông qua các chỉ số tải trọng an toàn và giới hạn chịu lực, bảng tra giúp hạn chế tình trạng sử dụng cáp quá tải, giảm nguy cơ đứt cáp, rơi tải và tai nạn lao động.
- Hỗ trợ kỹ sư trong thiết kế hệ thống nâng hạ: Các thông số kỹ thuật như cấu trúc cáp 6×196 \times 196×19, 6×366 \times 366×36, lõi bố FC hay lõi thép IWRC giúp kỹ sư dễ dàng tính toán khả năng chịu tải và lựa chọn kết cấu phù hợp cho từng công trình.
- Tối ưu chi phí đầu tư: Người dùng có thể lựa chọn đúng đường kính và tải trọng cần thiết, tránh mua cáp quá lớn gây lãng phí hoặc cáp quá nhỏ làm ảnh hưởng đến độ an toàn và tuổi thọ sử dụng.
- Hỗ trợ kiểm tra và bảo trì thiết bị: Bảng tra giúp đối chiếu thông số kỹ thuật trong quá trình kiểm định, thay thế hoặc bảo trì hệ thống cáp thép định kỳ.
- Tăng hiệu quả làm việc và tuổi thọ cáp: Khi sử dụng đúng thông số kỹ thuật theo bảng tra, dây cáp hoạt động ổn định hơn, hạn chế hao mòn và kéo dài thời gian sử dụng thực tế.

6. Cách chọn loại cáp thép phù hợp theo bảng tra cáp thép
Việc lựa chọn đúng loại cáp thép không chỉ giúp thiết bị vận hành ổn định mà còn tăng độ an toàn và tiết kiệm chi phí sử dụng lâu dài. Dựa vào các thông số trong bảng tra cáp thép, Bao Báp Việt Nam khuyến nghị khách hàng nên chú ý những yếu tố sau khi chọn cáp:
- Lựa chọn cấu trúc cáp phù hợp với thiết bị sử dụng: Đối với hệ thống pa lăng, tời kéo hoặc xe cẩu thường xuyên uốn cong qua puly, nên ưu tiên các dòng cáp có kết cấu nhiều sợi như 6×36 hoặc 6×37. Những loại cáp này có độ mềm và độ linh hoạt cao, giúp vận hành ổn định hơn.
- Ưu tiên cáp chống xoắn cho công trình nâng cao: Với các công trình thi công tầng cao, nâng container hoặc hàng hóa chiều cao lớn, nên sử dụng cáp chống xoắn như 19×7 hoặc 35×7. Loại cáp này giúp hạn chế xoay tải trong quá trình nâng hạ, tăng độ an toàn khi làm việc.
- Chọn đúng loại lõi cáp theo môi trường làm việc: Nếu sử dụng trong môi trường tải nặng, nhiệt độ cao hoặc hoạt động liên tục, khách hàng nên chọn cáp lõi thép IWRC để tăng khả năng chịu lực và hạn chế biến dạng trong quá trình sử dụng.
- Kiểm tra đường kính cáp định kỳ: Trong quá trình vận hành, cần đo kiểm tra đường kính thực tế của dây cáp. Nếu kích thước hao mòn vượt mức cho phép so với thông số ban đầu thì nên thay thế để tránh ảnh hưởng đến khả năng chịu tải.
- Quan tâm đến tải trọng làm việc an toàn: Không nên lựa chọn cáp chỉ dựa vào lực kéo đứt tối đa. Cần tính toán đúng tải trọng làm việc thực tế kết hợp hệ số an toàn để đảm bảo độ bền và tuổi thọ của cáp thép.
- Mua cáp thép tại đơn vị uy tín: Bao Báp Việt Nam khuyến nghị khách hàng nên chọn sản phẩm có đầy đủ chứng từ CO, CQ, thông số kỹ thuật rõ ràng và nguồn gốc xuất xứ minh bạch để đảm bảo chất lượng khi sử dụng trong công trình và sản xuất công nghiệp.

7. Mua cáp thép chính hãng tại TPHCM
Nếu bạn đang cần tìm đơn vị cung cấp cáp thép chính hãng, đầy đủ chứng từ và tư vấn đúng tải trọng sử dụng, Bao Báp Việt Nam là lựa chọn đáng tin cậy dành cho doanh nghiệp, công trình và nhà máy trên toàn quốc. Với đa dạng quy cách cáp thép, cáp inox, cáp chống xoắn, sling cáp thép bấm chì cùng đội ngũ hỗ trợ kỹ thuật nhiều kinh nghiệm, Bao Báp Việt Nam luôn sẵn sàng đáp ứng nhanh các nhu cầu nâng hạ, kéo tải và thi công công nghiệp.
Khách hàng khi mua hàng tại Bao Báp Việt Nam sẽ được hỗ trợ tư vấn chọn đúng chủng loại cáp, báo giá nhanh, giao hàng toàn quốc và cung cấp đầy đủ CO/CQ theo yêu cầu công trình.
=>>> Quý khách hàng có thể tham khảo thêm: Bảng giá cáp thép mới nhất

CÔNG TY TNHH BAO BÁP VIỆT NAM
Hotline & Zalo: 0901.577.139
Mail Báo Giá: baogiacapthep79@gmail.com
Website: baobap.vn
Địa Chỉ liên hệ: Số 27/13/8, đường số 27, khu phố 30, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh.
